Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2017-2018

Trân trọng giới thiệu đến quý khán giả bảng xếp hạng France Ligue 1 2017-2018 được cập nhật liên tục, ngay sau khi vòng đấu kết thúc.

Vị Trí Tên Đội ST T H B BT BB HS Đ
1
Logo Câu Lạc Bộ PSG, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
PSG
38 29 6 3 108 29 79 93
2
Logo Câu Lạc Bộ Monaco, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 24 8 6 85 45 40 80
3
Logo Câu Lạc Bộ Olympique Lyonnais, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 23 9 6 87 43 44 78
4
Logo Câu Lạc Bộ Olympique Marseille, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 22 11 5 80 47 33 77
5
Logo Câu Lạc Bộ Rennes, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 16 10 12 50 44 6 58
6
Logo Câu Lạc Bộ Bordeaux, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 16 7 15 53 48 5 55
7
Logo Câu Lạc Bộ Saint-Étienne, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 15 10 13 47 50 -3 55
8
Logo Câu Lạc Bộ Nice, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 15 9 14 53 52 1 54
9
Logo Câu Lạc Bộ Nantes, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 14 10 14 36 41 -5 52
10
Logo Câu Lạc Bộ Montpellier, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 11 18 9 36 33 3 51
11
Logo Câu Lạc Bộ Dijon, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 13 9 16 55 73 -18 48
12
Logo Câu Lạc Bộ Guingamp, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 12 11 15 48 59 -11 47
13
Logo Câu Lạc Bộ Amiens SC, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 12 9 17 37 42 -5 45
14
Logo Câu Lạc Bộ Angers SCO, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 9 14 15 42 52 -10 41
15
Logo Câu Lạc Bộ Strasbourg, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 9 11 18 44 67 -23 38
16
Logo Câu Lạc Bộ Caen, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 10 8 20 27 52 -25 38
17
Logo Câu Lạc Bộ Lille, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 10 8 20 41 67 -26 38
18
Logo Câu Lạc Bộ Toulouse, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 9 10 19 38 54 -16 37
19
Logo Câu Lạc Bộ Troyes, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 9 6 23 32 59 -27 33
20
Logo Câu Lạc Bộ Metz, France Ligue 1 - truyenhinhanvien.info
38 6 8 24 34 76 -42 26
ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại HS: Hiệu số Đ: Điểm

- Bảng xếp hạng Champions League
- Bảng xếp hạng Bóng Đá Anh
- Bảng xếp hạng Bóng Đá Tây Ban Nha
- Bảng xếp hạng Bóng Đá Ý
- Bảng xếp hạng Bóng Đá Đức